Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
摘む 摘まむ 撮む 抓む
つまむ
nhéo; giữ (bằng ngón tay); gắp (bằng đũa, nhíp, v.v.); nhón ăn; ăn vặt; tóm tắt; tóm lược; mê hoặc; quyến rũ
摘む 抓む
つむ
hái; nhổ; cắt; tỉa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật