Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
摘む 摘まむ 撮む 抓む
つまむ
nhéo; giữ (bằng ngón tay); gắp (bằng đũa, nhíp, v.v.); nhón ăn; ăn vặt; tóm tắt; tóm lược; mê hoặc; quyến rũ
摘む 抓む
つむ
hái; nhổ; cắt; tỉa