Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
揺蕩う 猶予う
たゆたう
lung lay; trôi dạt; rung rinh; nhấp nháy; không kiên định; do dự; dao động
揺蕩う 猶予う
たゆとう
lắc lư; trôi dạt; bay phấp phới; nhấp nháy; hay thay đổi; không kiên định; dao động; lưỡng lự