Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
揺蕩う 猶予う
たゆたう
lung lay; trôi dạt; rung rinh; nhấp nháy; không kiên định; do dự; dao động
揺蕩う 猶予う
たゆとう
lắc lư; trôi dạt; bay phấp phới; nhấp nháy; hay thay đổi; không kiên định; dao động; lưỡng lự

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật