Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接ぐ 綴ぐ
はぐ
nối (vải, gỗ, v.v.)
接ぐ
つぐ
nối; ghép lại; nắn (xương); ghép (vào cây)