Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
接ぐ 綴ぐ
はぐ
nối (vải, gỗ, v.v.)
接ぐ
つぐ
nối; ghép lại; nắn (xương); ghép (vào cây)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật