Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
打つ 拍つ 搏つ 撲つ 擣つ
うつ
đánh; đập; gõ; đấm; vỗ; đập mạnh; đánh chuông; gõ trống; đập nhịp; đập sóng; gây ấn tượng; cảm động; đóng vào; tiêm vào; tiêm chủng; gõ; gửi; truyền; chèn vào; viết vào; đánh dấu; làm mì; chuẩn bị; cày đất; rắc; ném; tung; thực hiện; chơi; tham gia; trả t
打つ 撃つ 撲つ
ぶつ
đánh ai đó; phát biểu; diễn thuyết; đánh bạc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật