Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
手前
てまえ
trước mặt; gần đến; thể diện; kỹ năng; nghi thức trà đạo; tôi; bạn
手前
てめえ, テメー
mày; tao; tôi; mình

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật