Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
戸口
とぐち
cửa; lối vào
戸口 戸々 戸戸
ここう
nhà cửa và dân cư; dân số

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật