Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛着
あいちゃく
gắn bó (đặc biệt là với đồ vật); yêu; tình cảm; thích
愛着 愛著
あいじゃく
gắn bó; nghiện