Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性根
しょうね
bản chất; tính cách
性根
しょうこん
kiên trì; quyết tâm; bền bỉ; năng lượng