Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
性根
しょうね
bản chất; tính cách
性根
しょうこん
kiên trì; quyết tâm; bền bỉ; năng lượng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật