Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
急所
きゅうしょ
điểm yếu; điểm mấu chốt; hạ bộ nam
急所
きゅうじょ
điểm yếu; điểm quan trọng