Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
急所
きゅうしょ
điểm yếu; điểm mấu chốt; hạ bộ nam
急所
きゅうじょ
điểm yếu; điểm quan trọng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật