Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忠実
ちゅうじつ
trung thành; tận tụy
忠実
まめ
chăm chỉ; cần cù; tận tâm; khỏe mạnh; tốt; khỏe; trung thành; thật thà; chân thành