Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
忙しい 忙がしい
いそがしい
bận rộn; bận bịu; hối hả; không yên; vội vã; bồn chồn
忙しい
せわしい
bận rộn; hối hả; bồn chồn; vội vã

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật