Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心中
しんじゅう, しんぢゅう
tự tử đôi; tự tử vì tình; tự tử tập thể
心中
しんちゅう
trái tim; tâm trí