Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
御
ご
tiền tố kính ngữ; hậu tố kính ngữ
御
お, おん
tiền tố kính ngữ/lịch sự/khiêm tốn
大御 御
おおみ, おおん, おおむ
cao quý
御 深 美
み
cao quý; đẹp
御
ぎょ
tiền tố kính ngữ