Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
彼奴
あいつ
người đó; cái đó
彼奴 あ奴
あやつ
anh ta; cô ta; người đó
彼奴
きゃつ
anh ta; cô ta; người đó