Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
役所
やくしょ
văn phòng chính phủ; cơ quan công quyền
役所 役どころ
やくどころ
vai trò được giao; vai trò phù hợp