Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
強い 勁い 剛い
つよい
mạnh mẽ; khỏe mạnh; giỏi; chịu được; vững chắc; đáng tin cậy
強い
こわい
cứng; khó; cứng đầu; bướng bỉnh; mệt mỏi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật