Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強い 勁い 剛い
つよい
mạnh mẽ; khỏe mạnh; giỏi; chịu được; vững chắc; đáng tin cậy
強い
こわい
cứng; khó; cứng đầu; bướng bỉnh; mệt mỏi