Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
弱音
よわね
lời than phiền yếu ớt
弱音
じゃくおん
âm thanh nhỏ; giảm âm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật