Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
度々 度度
たびたび
thường xuyên; lặp đi lặp lại
度々 度度
どど
thường xuyên; lặp đi lặp lại; nhiều lần

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật