Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
度々 度度
たびたび
thường xuyên; lặp đi lặp lại
度々 度度
どど
thường xuyên; lặp đi lặp lại; nhiều lần