Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
店 見世
みせ
cửa hàng
店
てん
cửa hàng; quán; nhà hàng
店
たな
nhà của thương gia; nhà thuê; cửa hàng; tiệm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật