Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
店 見世
みせ
cửa hàng
店
てん
cửa hàng; quán; nhà hàng
店
たな
nhà của thương gia; nhà thuê; cửa hàng; tiệm