Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
幹
みき, かん
thân cây (cây); thân mũi tên; cán công cụ; xương sống; cơ sở
幹 柄
から
thân cây; cuống; cọng; trục (của mũi tên); cán

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật