Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
工夫 功夫
くふう
sáng tạo; phát minh; thiết bị; ý tưởng; tu luyện tinh thần
工夫
こうふ
công nhân