Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
島 嶋
しま
đảo; lãnh thổ của ai đó (của người lao động tình dục, băng đảng tội phạm, v.v.); địa bàn của ai đó
島
とう
đảo; đảo; cù lao

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật