Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
尾羽 尾羽根
おばね
lông đuôi
尾羽
おは
đuôi và lông

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật