Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
小魚 小肴
こざかな
cá nhỏ; cá con
小魚 細小魚
いさな
cá nhỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật