Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小人
こびと
người lùn
小人
しょうにん
trẻ em
小人
しょうじん
người không quan trọng; người hẹp hòi; trẻ em; người lùn