Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
小人
こびと
người lùn
小人
しょうにん
trẻ em
小人
しょうじん
người không quan trọng; người hẹp hòi; trẻ em; người lùn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật