Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
対面
たいめん, たいめ
gặp mặt trực tiếp; gặp mặt; đối diện (nhau); đối diện (giao thông, v.v.); đối đầu
対面
トイメン
người chơi đối diện; phía đối diện; (người) trực tiếp đối diện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật