Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
寺
てら
chùa (Phật giáo)
寺
じ
đơn vị đếm cho chùa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật