Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
客
きゃく, かく
khách; người thăm; khách hàng; người mua; đếm đồ dùng để tiếp khách
客賓 客人 客 賓
まろうど
khách từ xa; khách
客 賓 客人 稀人
まれびと
khách từ xa; linh hồn mang niềm vui