Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
客
きゃく, かく
khách; người thăm; khách hàng; người mua; đếm đồ dùng để tiếp khách
客賓 客人 客 賓
まろうど
khách từ xa; khách
客 賓 客人 稀人
まれびと
khách từ xa; linh hồn mang niềm vui

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật