Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
孫子
まごこ
con cháu
孫子
そんし
Tôn Tử (nhà chiến lược quân sự Trung Quốc; 544?-496 TCN); Binh pháp Tôn Tử (văn bản quân sự của Tôn Tử; khoảng thế kỷ 5 TCN); Tôn Tử Binh Pháp (văn bản quân sự của Tôn Tử)