Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
孫子
まごこ
con cháu
孫子
そんし
Tôn Tử (nhà chiến lược quân sự Trung Quốc; 544?-496 TCN); Binh pháp Tôn Tử (văn bản quân sự của Tôn Tử; khoảng thế kỷ 5 TCN); Tôn Tử Binh Pháp (văn bản quân sự của Tôn Tử)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật