Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
嫌い
きらい
ghét; không thích; xu hướng; có vẻ; phân biệt; đối xử
嫌い
ぎらい
ghét; sợ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật