Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
姓
せい, しょう, そう
họ; tên họ; tước hiệu di truyền (được sử dụng ở Nhật Bản cổ đại để chỉ cấp bậc và vị thế chính trị)
姓
かばね
Danh hiệu; Gia tộc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật