Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
妹
いもうと
em gái
妹
いも
người yêu (phụ nữ); thân yêu; em yêu; người hứa hôn; em gái; bạn bè

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật