Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
妹
いもうと
em gái
妹
いも
người yêu (phụ nữ); thân yêu; em yêu; người hứa hôn; em gái; bạn bè