Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
女郎 女臈
じょろう, じょろ, じょうろ
gái mại dâm (đặc biệt thời kỳ Edo)
女郎
めろう
đồ chó cái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật