Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
女神 陰神 妻神
めがみ
nữ thần
女神
じょしん
nữ thần
女神
おみながみ
búp bê giấy mà trẻ em cầu nguyện cho thời tiết tốt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật