Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女神 陰神 妻神
めがみ
nữ thần
女神
じょしん
nữ thần
女神
おみながみ
búp bê giấy mà trẻ em cầu nguyện cho thời tiết tốt