Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
女の子 女のコ オンナの子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái; phụ nữ trẻ
女の子
めのこ
phụ nữ; cô gái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật