Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天文
てんもん
thiên văn học
天文
てんぶん
Thời kỳ Tenbun (29/7/1532-23/10/1555)