Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
大手
おおて
công ty lớn; cổng chính của lâu đài; lực lượng tấn công phía trước của lâu đài
大手
おおで
chiều dài cánh tay (từ vai đến đầu ngón tay)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật