Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大勢 大ぜい
おおぜい, たいぜい
đám đông; số lượng lớn người; số lượng lớn
大勢
たいせい
tình hình chung; xu hướng chung