Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大分
だいぶ, だいぶん
khá; rất nhiều; nhiều
大分
おおいた
Ōita (thành phố, tỉnh)