Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
声 聲
こえ
giọng nói; tiếng hót (chim); tiếng kêu (côn trùng); ý kiến; quan điểm; âm thanh; cảm giác (về sự đến gần); giọng nói; âm thanh có giọng
声
しょう
giọng nói; âm thanh; dấu âm (của chữ Hán); dấu âm; nhấn âm (trong phát âm); ngữ điệu; giọng điệu