Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
声 聲
こえ
giọng nói; tiếng hót (chim); tiếng kêu (côn trùng); ý kiến; quan điểm; âm thanh; cảm giác (về sự đến gần); giọng nói; âm thanh có giọng
声
しょう
giọng nói; âm thanh; dấu âm (của chữ Hán); dấu âm; nhấn âm (trong phát âm); ngữ điệu; giọng điệu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật