Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
境界
きょうかい
ranh giới
境界 経界
けいかい
ranh giới đất

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật