Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
塩
しお
muối; muối ăn; natri clorua; khó khăn; lao động; rắc rối; vị mặn; lạnh nhạt; không chào đón; thờ ơ
塩
えん
muối (ví dụ natri clorua, canxi sunfat, v.v.); clorua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật