Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
場合
ばあい
trường hợp; dịp; tình huống; hoàn cảnh
場合
ばやい, ばわい
trường hợp; tình huống