Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
埃
ほこり
bụi
埃
あい
một phần mười tỷ; Ai Cập

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật