Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
園 苑 薗
その
vườn; vườn cây; công viên; nơi; thế giới; môi trường
園 苑
えん
vườn; công viên; trường mẫu giáo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật