Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国名
こくめい
tên quốc gia
国名
くにな
tên quốc gia hoặc khu vực dùng cho người (trong triều đình thời Heian)