Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
器
うつわ
bát; chén; khả năng; năng lực
器
き
thiết bị; dụng cụ; bình chứa; thùng chứa; khả năng; năng lực; tầm cỡ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật