Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
器
うつわ
bát; chén; khả năng; năng lực
器
き
thiết bị; dụng cụ; bình chứa; thùng chứa; khả năng; năng lực; tầm cỡ