Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
命
いのち
sinh mệnh; sức sống; tuổi thọ; vòng đời; điều quan trọng nhất; nền tảng; cốt lõi; hình xăm đôi chữ "sinh mệnh" trên cánh tay của nam và nữ (biểu thị tình yêu không lay chuyển); số phận; định mệnh; nghiệp
尊 命
みこと
Chúa; Ngài; bạn
御言 命
みこと
lời nói của hoàng đế
命
めい
mệnh lệnh; sinh mệnh; số phận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật