Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吐く
つく
thở ra; nói dối; nôn mửa
吐く
はく
nôn; thở ra; đưa ra (ý kiến); bày tỏ; nói; thú nhận