Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
吐く
つく
thở ra; nói dối; nôn mửa
吐く
はく
nôn; thở ra; đưa ra (ý kiến); bày tỏ; nói; thú nhận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật