Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
名所
めいしょ
địa danh nổi tiếng; danh lam thắng cảnh; điểm tham quan
名所
などころ
tên của một phần (của công cụ, vũ khí, nhạc cụ, v.v.); nơi nổi tiếng; địa điểm nổi tiếng; tên và địa chỉ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật