Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名所
めいしょ
địa danh nổi tiếng; danh lam thắng cảnh; điểm tham quan
名所
などころ
tên của một phần (của công cụ, vũ khí, nhạc cụ, v.v.); nơi nổi tiếng; địa điểm nổi tiếng; tên và địa chỉ